Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
NET88 SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
NET88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
0.91
0.25
0.95
0.93
3.00
0.89
2.97
-0.84
0.00
0.70
0.93
1.25
0.87
3.44
-0.79
0.00
0.69
3.00
-0.85
0.00
0.73
3.40
16:30
11/09
NET88 Nurnberg
Nurnberg
NET88 Hannover
Hannover
0.99
0.00
0.88
0.86
3.25
0.97
2.53
0.96
0.00
0.87
-0.93
1.50
0.75
2.99
0.97
0.00
0.93
0.71
3.00
-0.83
2.55
0.95
0.00
0.93
0.78
1.25
-0.93
2.95
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
NET88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
NET88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
0.93
0.00
0.93
0.97
2.25
0.86
2.66
0.91
0.00
0.91
-0.88
1.00
0.71
3.44
10:00
11/09
NET88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
NET88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
0.93
0.75
0.93
0.90
2.75
0.93
4.50
0.94
0.25
0.89
-0.93
1.25
0.74
4.70
NET88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
NET88 Krylya Sovetov
Krylya Sovetov
NET88 Rodina
Rodina
0.89
-0.50
0.97
0.88
2.75
0.95
1.81
0.99
-0.25
0.84
-0.94
1.25
0.76
2.38
0.89
-0.50
-0.99
1.89
-0.97
-0.25
0.85
0.72
1.00
-0.86
2.49
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
NET88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
NET88 South Melbourne
South Melbourne
0.93
-0.25
0.91
0.86
2.75
0.95
2.11
0.68
0.00
-0.83
-0.96
1.25
0.76
2.67
10:00
11/09
NET88 Adelaide City
Adelaide City
NET88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
0.90
-0.50
0.94
0.80
2.75
-0.98
1.80
1.00
-0.25
0.82
0.99
1.25
0.79
2.34
NET88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
NET88 FC Jazz
FC Jazz
NET88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
0.99
-1.25
0.86
0.86
3.75
0.96
1.43
0.95
-0.50
0.86
0.78
1.50
-0.99
1.83
NET88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
11/09
NET88 Garudayaksa FC
Garudayaksa FC
NET88 Persik Kediri
Persik Kediri
0.90
-0.25
0.94
0.88
2.75
0.93
2.07
-0.81
-0.25
0.66
-0.94
1.25
0.74
2.65
12:00
11/09
NET88 Dewa United
Dewa United
NET88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
0.86
-0.75
0.99
0.85
2.50
0.96
1.58
0.81
-0.25
1.00
0.80
1.00
0.98
2.16
NET88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
NET88 Hobro
Hobro
NET88 Vejle
Vejle
0.93
0.50
0.89
0.81
2.75
0.97
3.63
0.81
0.25
-0.99
-0.98
1.25
0.77
4.12
-0.88
3.00
0.76
3.35
3.85
NET88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
NET88 Ogre United
Ogre United
NET88 Liepaja
Liepaja
0.91
0.75
0.91
-0.82
3.25
0.64
4.33
0.97
0.25
0.84
0.94
1.25
0.84
4.57
15:00
11/09
NET88 Riga
Riga
NET88 FK Auda
FK Auda
-0.98
-1.50
0.82
0.89
3.00
0.88
1.28
0.86
-0.50
0.95
0.90
1.25
0.87
1.74
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
NET88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
NET88 Motor Lublin
Motor Lublin
0.81
-0.50
-0.97
0.90
3.00
0.88
1.69
0.92
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.87
2.24
-0.94
-0.75
0.84
1.84
1.00
1.25
0.86
2.36
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
NET88 SSC Farul
SSC Farul
NET88 UTA Arad
UTA Arad
-0.93
-0.25
0.77
2.28
0.75
0.00
-0.92
-0.99
1.00
0.78
3.04
0.83
2.25
-0.97
2.38
0.75
0.00
-0.88
2.96
NET88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
NET88 Northcote City
Northcote City
NET88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
-0.94
-0.25
0.77
0.87
3.00
0.87
2.20
0.77
0.00
-0.98
0.90
1.25
0.87
2.76
09:30
11/09
NET88 Melbourne Victory II
Melbourne Victory II
NET88 Eltham Redbacks
Eltham Redbacks
0.96
-0.50
0.86
0.96
3.50
0.78
1.82
-0.99
-0.25
0.77
1.00
1.50
0.79
2.31
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
11/09
NET88 Hatta Dubai
Hatta Dubai
NET88 Al Dhafra
Al Dhafra
-0.95
0.00
0.78
0.87
2.75
0.87
2.60
0.99
0.00
0.79
-0.93
1.25
0.73
3.22
13:40
11/09
NET88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
NET88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
-0.98
0.00
0.80
0.82
3.00
0.92
2.58
-0.99
0.00
0.78
0.87
1.25
0.91
3.13
16:15
11/09
NET88 Ajman Club
Ajman Club
NET88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
0.86
-0.25
0.96
0.87
2.75
0.87
1.99
-0.83
-0.25
0.65
-0.93
1.25
0.73
2.60
16:15
11/09
NET88 Al Wahda (UAE)
Al Wahda (UAE)
NET88 Al Sharjah
Al Sharjah
-0.86
-0.25
0.70
0.79
2.50
0.96
2.33
0.81
0.00
0.97
0.74
1.00
-0.94
2.98
NET88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
NET88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
NET88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
0.87
-1.50
0.95
0.89
3.00
0.85
1.21
0.76
-0.50
-0.97
0.92
1.25
0.86
1.65
14:00
11/09
NET88 Buxoro
Buxoro
NET88 Navbahor Namangan
Navbahor Namangan
0.91
0.50
0.90
0.81
2.25
0.93
4.00
0.77
0.25
-0.98
1.00
1.00
0.79
4.70
NET88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
NET88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
NET88 First Vienna
First Vienna
0.87
0.75
0.87
0.74
3.00
0.95
4.12
0.92
0.25
0.79
0.80
1.25
0.91
4.33
-0.84
0.50
0.74
0.83
3.00
-0.95
3.80
-0.98
0.25
0.86
3.85
16:30
11/09
NET88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
NET88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
0.78
-0.50
0.97
0.73
2.75
0.95
1.65
0.88
-0.25
0.83
0.96
1.25
0.76
2.21
0.85
-0.50
-0.95
0.85
2.75
-0.97
1.85
-0.96
1.25
0.84
2.31
16:30
11/09
NET88 Admira
Admira
NET88 Kapfenberger
Kapfenberger
0.93
-0.75
0.81
0.79
3.00
0.88
1.61
0.83
-0.25
0.87
0.84
1.25
0.87
2.13
-0.99
-0.75
0.89
0.69
2.75
-0.81
1.80
0.86
-0.25
-0.98
2.21
NET88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
NET88 Trinec
Trinec
NET88 Karvina
Karvina
0.77
1.00
0.98
0.80
2.75
0.87
5.00
-0.97
0.25
0.70
-0.99
1.25
0.71
5.17
16:00
11/09
NET88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
NET88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
0.96
-0.50
0.79
0.96
3.00
0.73
1.82
-0.97
-0.25
0.70
0.94
1.25
0.77
2.39
16:00
11/09
NET88 Taborsko
Taborsko
NET88 Kladno
Kladno
0.88
-0.75
0.86
0.80
2.75
0.87
1.57
0.80
-0.25
0.90
-0.99
1.25
0.72
2.12
16:00
11/09
NET88 Pribram
Pribram
NET88 Banik Ostrava II
Banik Ostrava II
0.91
-0.25
0.83
0.83
2.75
0.84
2.05
0.65
0.00
-0.90
-0.97
1.25
0.70
2.65
16:00
11/09
NET88 Dukla Prague
Dukla Prague
NET88 Vlasim
Vlasim
0.96
-0.75
0.79
0.76
2.75
0.91
1.62
0.85
-0.25
0.85
0.98
1.25
0.74
2.18
NET88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/09
NET88 England U20 W
England U20 W
NET88 Brazil U20 W
Brazil U20 W
0.84
0.00
0.90
0.78
2.25
0.89
2.44
0.83
0.00
0.87
0.97
1.00
0.75
3.17
16:00
11/09
NET88 Argentina U20 W
Argentina U20 W
NET88 Mexico U20 W
Mexico U20 W
0.82
-0.25
0.92
0.87
2.75
0.81
1.96
-0.86
-0.25
0.62
-0.93
1.25
0.68
2.56
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
NET88 Werder Bremen W
Werder Bremen W
NET88 Hamburger SV W
Hamburger SV W
0.79
3.00
0.88
1.30
0.88
-0.50
0.83
0.84
1.25
0.87
1.76
-0.95
-1.25
0.79
0.64
2.75
-0.83
1.48
0.99
1.25
0.83
1.96
NET88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
NET88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
NET88 Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
0.80
0.75
0.94
0.74
3.00
0.95
3.86
0.87
0.25
0.84
0.80
1.25
0.91
4.12
15:30
11/09
NET88 Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow
NET88 Lechia Zielona Gora
Lechia Zielona Gora
0.85
-0.25
0.89
0.94
3.00
0.74
1.98
-0.86
-0.25
0.62
0.93
1.25
0.78
2.55
16:00
11/09
NET88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
NET88 GKS Tychy
GKS Tychy
0.94
0.00
0.80
0.72
2.50
0.97
2.49
0.91
0.00
0.80
0.67
1.00
-0.93
3.13
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
NET88 Al Gharafa
Al Gharafa
NET88 Lusail City Qatar
Lusail City Qatar
0.95
-0.75
0.79
0.89
3.25
0.78
1.63
0.84
-0.25
0.86
0.75
1.25
0.96
2.13
0.80
3.25
0.96
1.76
-
-
-
-
-
-
-
16:15
11/09
NET88 Al Rayyan
Al Rayyan
NET88 Al Ahli
Al Ahli
0.83
-0.75
0.91
0.76
3.00
0.91
1.54
0.77
-0.25
0.94
0.82
1.25
0.89
2.05
0.93
-1.00
0.85
0.73
2.75
-0.97
1.55
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:25
11/09
NET88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
NET88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.86
-1.75
0.88
0.80
3.50
0.87
1.16
0.89
-0.75
0.82
0.88
1.50
0.83
1.54
0.98
2.00
0.86
10.00
-
-
-
-
-
-
-
15:45
11/09
NET88 Al Faisaly Harmah
Al Faisaly Harmah
NET88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.95
0.75
0.80
0.79
3.00
0.88
4.33
0.97
0.25
0.74
0.84
1.25
0.86
4.57
0.98
2.00
0.86
0.83
3.50
0.99
10.00
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
NET88 Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar Pancevo
NET88 Macva Sabac
Macva Sabac
0.94
-1.25
0.80
0.91
2.75
0.77
1.31
0.94
-0.50
0.77
0.67
1.00
-0.93
1.82
NET88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/09
NET88 Van
Van
NET88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
0.78
0.50
0.86
0.77
2.50
0.83
3.56
0.67
0.25
0.95
0.69
1.00
0.89
4.12
15:00
11/09
NET88 Ararat Armenia
Ararat Armenia
NET88 Syunik
Syunik
0.75
-2.00
0.90
0.83
3.25
0.77
1.05
0.67
-0.75
0.95
0.68
1.25
0.90
1.39
NET88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/09
NET88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
NET88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
0.71
1.25
0.95
0.78
2.50
0.82
7.00
0.69
0.50
0.93
0.70
1.00
0.88
6.75
NET88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
NET88 KTP
KTP
NET88 JaPS
JaPS
0.74
-1.25
0.91
0.87
3.25
0.74
1.26
0.78
-0.50
0.83
0.70
1.25
0.88
1.67
16:00
11/09
NET88 KaPa
KaPa
NET88 PK35 Ry
PK35 Ry
0.92
0.50
0.73
0.81
2.75
0.79
3.94
0.78
0.25
0.83
0.98
1.25
0.63
4.23
NET88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
NET88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
NET88 Polonia Bytom
Polonia Bytom
0.83
-0.50
0.80
0.87
3.00
0.74
1.74
0.92
-0.25
0.70
0.84
1.25
0.73
2.25
1.94
-0.96
-0.25
0.76
-0.99
1.25
0.77
2.51
NET88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
NET88 Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka
NET88 Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0.91
0.25
0.74
0.73
2.25
0.88
3.22
0.58
0.25
-0.91
0.81
1.00
0.76
3.86
-0.97
0.25
0.85
-0.96
2.50
0.82
2.92
4.05
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
NET88 Skenderbeu
Skenderbeu
NET88 SK Tirana
SK Tirana
0.77
0.00
0.80
0.90
2.25
0.68
2.43
0.77
0.00
0.80
0.62
0.75
1.00
3.17
NET88 Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/09
NET88 Sur
Sur
NET88 Bahla
Bahla
0.65
0.25
0.94
0.85
2.25
0.73
2.77
0.98
0.00
0.63
-0.98
1.00
0.60
3.50
13:40
11/09
NET88 Sohar
Sohar
NET88 Dhofar
Dhofar
0.91
-0.50
0.68
0.84
2.25
0.73
1.81
-0.97
-0.25
0.59
-0.99
1.00
0.61
2.47
16:00
11/09
NET88 Oman FC
Oman FC
NET88 Al Shabab Oman
Al Shabab Oman
0.83
0.25
0.75
0.91
2.25
0.68
3.22
0.52
0.25
-0.85
0.62
0.75
0.99
3.94
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/09
NET88 Buriram United
Buriram United
NET88 Chiangrai United
Chiangrai United
0.72
-2.00
0.86
0.89
3.25
0.70
1.03
0.66
-0.75
0.93
0.72
1.25
0.86
1.36
0.86
-2.00
-0.98
1.17
-0.92
-1.00
0.79
-0.89
1.50
0.75
1.49
11:30
11/09
NET88 Port FC
Port FC
NET88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
0.72
-1.50
0.85
0.84
3.00
0.74
1.15
0.65
-0.50
0.94
0.83
1.25
0.74
1.54
0.84
-1.50
-0.96
1.28
-0.95
-0.75
0.83
1.68
12:00
11/09
NET88 Ratchaburi
Ratchaburi
NET88 Bangkok United
Bangkok United
0.79
0.00
0.78
0.73
2.50
0.84
2.36
0.79
0.00
0.78
0.67
1.00
0.92
2.95
-0.76
-0.25
0.64
2.59
0.84
0.00
-0.96
0.75
1.00
-0.89
2.94
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:56
11/09
NET88 Qatar (S)
Qatar (S)
NET88 Australia (S)
Australia (S)
0.79
0.50
0.92
0.81
2.25
0.89
10.00
0.56
0.25
-0.78
-0.90
1.50
0.65
10.00
04:56
11/09
NET88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
0.90
0.50
0.81
0.81
1.25
0.90
6.50
0.63
0.25
-0.87
-0.88
0.50
0.63
9.00
04:58
11/09
NET88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
NET88 Australia (S)
Australia (S)
0.96
0.75
0.76
0.79
1.50
0.92
8.00
0.98
0.25
0.74
-0.96
0.75
0.70
9.00
04:58
11/09
NET88 Brunei (S)
Brunei (S)
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
-0.98
1.00
0.71
0.86
2.00
0.85
9.25
0.76
0.50
0.95
0.65
0.75
-0.90
9.25
NET88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:54
11/09
NET88 USA (Alosdvxl)
USA (Alosdvxl)
NET88 Mexico (Rocket)
Mexico (Rocket)
0.85
-1.50
0.85
0.83
7.75
0.83
1.18
0.93
-0.75
0.78
0.89
4.00
0.79
1.22
04:54
11/09
NET88 Ghana (mers)
Ghana (mers)
NET88 Sweden (Legion)
Sweden (Legion)
0.85
-0.75
0.85
0.89
7.25
0.79
2.39
0.80
-0.25
0.90
0.86
3.75
0.81
3.70